khí quan
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận của cơ thể sinh vật có một chức năng sinh lý nhất định: "khí quan" là một bộ phận cấu tạo nên cơ thể sinh vật, thực hiện một nhiệm vụ sinh học cụ thể.
- Cơ quan: Đây là từ Hán Việt, đồng nghĩa với từ "cơ quan" trong sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tim, phổi, gan, thận là những khí quan quan trọng trong cơ thể người.
- Khí quan thính giác giúp chúng ta tiếp nhận âm thanh.
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu tạo của khí quan sinh dục ở thực vật.
Các cách sử dụng nâng cao
"khí quan cảm giác": chỉ các bộ phận cơ thể chuyên biệt để tiếp nhận kích thích từ môi trường như mắt, tai, mũi, lưỡi, da.
- Mắt là khí quan thị giác, một trong năm khí quan cảm giác chính.
"khí quan nội tạng": thường dùng để chỉ các cơ quan bên trong cơ thể như tim, gan, phổi, dạ dày.
- Siêu âm giúp bác sĩ kiểm tra tình trạng của các khí quan nội tạng.
Biến thể và từ gần giống
Cơ quan (danh từ): từ thuần Việt thông dụng hơn, có nghĩa tương đương với "khí quan".
- Cơ quan tiêu hóa bao gồm miệng, dạ dày và ruột.
Bộ phận (danh từ): từ chỉ một phần của tổng thể, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ trong sinh học.
- Mỗi bộ phận trong cỗ máy đều có chức năng riêng.
Từ đồng nghĩa
- Cơ quan: bộ phận trong cơ thể có chức năng chuyên biệt.
- Bộ máy: thường dùng để chỉ một tập hợp các cơ quan phối hợp hoạt động (ví dụ: bộ máy hô hấp).
Lưu ý sử dụng
- Từ "khí quan" là từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản thông thường, từ "cơ quan" được sử dụng phổ biến hơn.
- Từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản khoa học, y học, sinh học.